bánh chè

bánh chè

Anh ấy bị ngã và đập trúng bánh chè vào cạnh bàn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xương nhỏ, dẹt, hình tam giác trònđầu gối: "Bánh chè" tên gọi dân gian của xương nằmphía trước khớp gối, chức năng bảo vệ khớp điểm bám cho các gân , giúp duỗi cẳng chân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy bị ngã đập trúng bánh chè vào cạnh bàn.
    • Trong giải phẫu, bánh chè xương vừng lớn nhất cơ thể.
    • Sau va chạm, cảm thấy đau nhóibánh chè.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xương bánh chè": Cách gọi đầy đủ, mang tính giải phẫu học hơn.
    • Bác sĩ chẩn đoán anh bị nứt xương bánh chè.
Biến thể từ liên quan
  • Xương bánh lái: Tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cùng chỉ xương bánh chè.
  • Patella: Thuật ngữ y khoa quốc tế chỉ xương bánh chè.
  • Đầu gối: Bộ phận cơ thể nơi xương bánh chè.
Từ đồng nghĩa
  • Xương bánh lái (từ đồng nghĩa, ít dùng).
Lưu ý
  • Từ "bánh chè" trong ngôn ngữ đời sống chỉ một nghĩa duy nhất để chỉ xươngđầu gối. Đây một danh từ chuyên biệt, không có nghĩa nào khác hay cách dùng nào khác (như động từ, thành ngữ, cụm động từ). Cần phân biệt với từ "bánh" "chè" đứng riêng lẻ, khi kết hợp thành "bánh chè" tạo thành một danh từ ghép chỉ một bộ phận cơ thể cụ thể.